LINH ỨNG CHUYẾN XE ĐƯA LIỆT SĨ HỒI HƯƠNG

Tác giả Hưng Mina

Tháng 8 7, 2026 Completed 7 lượt xem Ch. 1/1

LINH ỨNG CHUYẾN XE ĐƯA LIỆT SĨ HỒI HƯƠNG

Những ngày đầu tháng Chạp, khi sương lạnh bắt đầu phủ kín những cánh rừng Bình Long, ông Hùng cùng người con trai và một số anh em trong họ lặng lẽ chuẩn bị hành trang cho chuyến đi vào Nam. Đó không phải là một chuyến đi bình thường, mà là chuyến đi đón hài cốt người anh trai ruột của ông người đã hi sinh trong chiến dịch Đường 14 Phước Long vào những ngày cuối năm 1974, giữa lúc chiến trường còn rực lửa.

Sau bao năm lưu lạc, hài cốt ông đã được quy tập về Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Phước Long. Và giờ đây, gia đình đến để đưa anh trở về quê nhà.

Chiếc xe mười sáu chỗ được hẹn sẵn từ trước chầm chậm lăn bánh, rời Bình Long khi trời còn sớm. Con đường kéo dài hun hút, đi qua những vùng đất từng là chiến địa năm xưa. Bên ngoài cửa kính, rừng núi trùng điệp lùi dần về phía sau, còn trong lòng ông Hùng, ký ức cũ như bị đào xới, từng mảnh, từng mảnh ùa về. Những cái tên đồng đội, những buổi tiễn nhau đi mà không hẹn ngày về… tất cả đè nặng trong lồng ngực.

Sau gần hai mươi tiếng ngồi xe mệt mỏi, đoàn người cuối cùng cũng đến được Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Phước Long. Không gian nơi đây tĩnh lặng đến lạ. Gió thổi qua những hàng bia mộ nghe như tiếng thở dài triền miên của bao linh hồn chưa nguôi nhớ nhà.

Làm xong thủ tục, ngay buổi chiều hôm đó, ông Hùng cẩn thận bày hai mâm lễ nhỏ. Một mâm dâng lên Tượng đài Tổ quốc ghi công, một mâm ông tự tay thắp hương trước phần mộ người anh trai. Khói nhang cuộn lên, bảng lảng giữa chiều tà, mùi trầm quyện với mùi đất ẩm lạnh khiến sống lưng ông bất giác rờn rợn.

Khi hài cốt được đưa lên xe, ông cúi đầu thật thấp, khấn thầm:

“Anh theo em về quê… về với mẹ, với đất tổ…”

Chiếc xe rời nghĩa trang lúc chiều xế. Khi đi đến ngã ba rừng thông, trời đã ngả bóng, khoảng gần bốn giờ chiều, ông Hùng bảo bác tài dừng xe để mọi người xuống nghỉ chân và mua ít đặc sản Tây Nguyên mang về làm quà.

Mọi người tản ra mỗi người một hướng. Riêng ông Hùng, như có linh tính thôi thúc, lặng lẽ lấy ra ba que nhang, châm lửa, cắm vào bát hương đặt trên xe. Ngọn lửa nhang cháy đỏ bất thường, khói cuộn lên dày và xoáy, không tan ngay dù gió rừng thổi mạnh.

Khoảng hơn nửa tiếng sau, mọi người quay lại xe. Trong số đó, có một bà thím mua gần chục ký sầu riêng, đặt cả lên khoang sau. Mùi sầu riêng nồng nặc, hăng hắc lan khắp xe.

Bác tài tra chìa khóa, đề máy.

“Tạch… tạch… tạch…”

Tiếng đề xe khô khốc vang lên trong không gian rừng chiều, nghe lạnh lẽo đến gai người. Xe không nhúc nhích. Bác tài xuống kiểm tra, mở nắp capo, cúi nhìn một hồi, nhưng mọi thứ vẫn bình thường, không hỏng hóc gì.

Một thoáng im lặng nặng nề trùm xuống. Bác tài chép miệng, giọng thấp hẳn:

“Chắc có vong hồn quanh đây níu lại… không cho mình đi rồi…”

Bác quay sang ông Hùng, xin tiền lẻ và ít vàng mã để rải quanh xe, thắp hương xin phép. Mọi người vội vàng móc tiền đưa. Ông Hùng lại thắp nhang, khấn xin cho chuyến xe được thuận đường, kẻo trời tối.

Nhưng lạ lùng thay, làm lễ xong, xe vẫn không nổ máy.

Trời sập tối rất nhanh. Không còn cách nào khác, mọi người sang quán cơm gần đó ăn tạm. Riêng ông Hùng, nhất quyết đặt thêm một phần cơm mang ra phía sau xe, đặt cạnh hài cốt, mời anh trai dùng bữa tối.

Ăn xong, cả đoàn sang quán cà phê gần đó ngồi chờ, vừa nói chuyện, vừa dò hỏi người dân quanh vùng.

Khoảng gần bảy giờ tối, một bà cô bán đậu phụ ở khu chợ gần đó đi ngang qua. Vừa đến gần quán, bà bỗng khựng lại, toàn thân run lên, mắt trợn trắng, giọng nói từ miệng bà cất lên trầm đục, khàn đặc, hoàn toàn không giống giọng phụ nữ:

“Sao em lại cho mấy đứa để trái gì lên xe mà mùi thum thủm, vỏ lại nhọn nhọn thế?

Có phải Hùng, con bà Hồng không?Cả quán chết lặng. Một người hoảng hốt đáp nhanh:

“ Dạ… mấy cô chú mua sầu riêng bỏ lên xe đó…”

Ông Hùng tái mặt, run giọng hỏi:

“Chú là ai… mà biết trên xe tôi có sầu riêng, lại còn biết mẹ tôi?”

Giọng nói kia gằn xuống:

“Tao đây.

Tao là anh mày đây.

Mày đang đưa hài cốt tao về.

Tao không cho xe đi đâu.”

Không khí trong quán như đông cứng lại. Ông Hùng dồn dập hỏi những chuyện riêng tư, những ký ức chỉ hai anh em từng biết. Câu nào, giọng nói kia cũng trả lời rành rọt, không sai một chi tiết.

Lúc ấy, không còn ai nghi ngờ. Người anh trai liệt sĩ đã theo xe về thật rồi.

Bà cô bán đậu bỗng run run xin thuốc lá, nói lạnh quá. Điều lạ là bà vốn không bao giờ hút thuốc, nhưng lúc đó cử chỉ, dáng ngồi, ánh mắt lại y hệt một người đàn ông từng trải. Sau khi hút xong điếu thuốc, linh hồn người anh trai cất tiếng hát.

Đó là những bài ca cũ của người lính năm xưa, những khúc hát từng vang lên giữa rừng sâu, sau những giờ hành quân mệt mỏi. Giọng hát trầm buồn, kéo dài, nghe như vọng từ một nơi rất xa, khiến ai nghe cũng nổi da gà.

Hát xong, giọng anh chùng xuống:

“Hùng ơi… anh thèm lương khô quá.

Lâu lắm rồi anh không được ăn.”

Nghe đến đó, ông Hùng nghẹn lại, vội nhờ mọi người quanh vùng mua giúp vài gói lương khô. Khi có lương khô, linh hồn người anh trai vừa ăn, vừa tiếp tục hát khe khẽ, những khúc ca lính cũ hòa vào gió đêm rừng Phước Long, nghe ai oán đến thắt lòng.

Đến khuya, giọng anh nhỏ dần:

“ Thôi… muộn rồi. Về thôi Hùng ơi. Anh nhớ quê… nhớ nhà lắm rồi…”

Dứt lời, bà cô bán đậu bỗng lả đi, rồi tỉnh lại, hoàn toàn không biết chuyện gì vừa xảy ra. Mọi người vội quay lại xe. Bác tài tra chìa khóa. Lần này, máy xe nổ lên êm ru, chiếc xe mười sáu chỗ lăn bánh nhẹ nhàng, như chưa từng có sự cố nào xảy ra.

Mọi người vội quay lại xe. Bác tài tra chìa khóa. Lần này, máy xe nổ lên êm ru, nhẹ như chưa từng hỏng hóc. Chiếc xe mười sáu chỗ lăn bánh, rời khỏi ngã ba rừng thông, để lại phía sau một khoảng tối rờn rợn, lạnh đến tận xương.

Từ sau khi xe nổ máy, suốt quãng đường dài, không ai dám nói lớn. Trong khoang xe, không khí lạnh lạ thường dù cửa kính đóng kín. Có người thề rằng họ nghe thấy tiếng thở rất khẽ, đều đều, như có ai đó đang ngồi ngay phía sau.

Đêm ấy, khi xe đã vào sâu trong con đường quê quen thuộc, hai bên là ruộng tối mịt và những hàng tre đứng im phăng phắc, ông Hùng bỗng nghe thấy một tiếng thì thầm rất khẽ không vang lên từ tai, mà vang thẳng vào trong đầu.

Không ai khác nghe thấy.

Chỉ riêng ông.

Giọng nói chậm rãi, trầm thấp, như vọng lên từ rất xa… rất sâu…

“Hùng à…

Em có nghe anh không…”

Ông Hùng nắm chặt hai tay, tim đập dồn dập. Mồ hôi lạnh rịn ra sau gáy.

“Anh đi đã lâu lắm rồi…

Lâu đến mức anh quên cả cảm giác ấm là thế nào.”

Bên ngoài, gió bỗng nổi lên, quét ngang cánh đồng. Cửa kính xe rung khẽ, phát ra tiếng cót két như tiếng rên rất nhỏ.

“Ngày anh ngã xuống…

Rừng im lặng lắm.

Đồng đội bế anh đặt xuống đất,

rồi đi tiếp…

Không ai quay đầu lại.”

Hơi thở ông Hùng nghẹn lại.

“Anh nằm đó…

Nghe bom nổ phía xa,

nghe lá rừng rơi xuống ngực mình…

từng chiếc… từng chiếc…”

Trong xe, nhiệt độ dường như hạ thấp. Một vài người khẽ rùng mình trong giấc ngủ chập chờn.

“Anh chờ…

chờ một ngày có người gọi đúng tên anh.

Chờ đến khi không còn phân biệt được

đâu là đêm, đâu là ngày.”

Ông Hùng nhắm chặt mắt.

“Hùng à…

Anh không giận đâu.

Chỉ là…

lạnh quá.”

Một làn khói hương mỏng manh bỗng bốc lên từ bát hương, dù không ai châm lửa.

“Cái mùi trái cây đó…

nồng quá…

Nó kéo anh tỉnh dậy giữa rừng sâu.”

Ông Hùng run giọng thì thầm, rất khẽ:

“Anh… về rồi mà…”

Một khoảng lặng kéo dài, nặng như đè lên lồng ngực.

Rồi giọng nói ấy dịu lại, chậm rãi hơn:

“Ừ…

Anh về rồi.”

Ngoài kia, gió lặng dần.

“Từ nay…

mỗi lần giỗ,

em cứ thắp cho anh một nén nhang thôi.

Đừng gọi to quá…

Anh sợ mình lại phải đi nữa.”

Tim ông Hùng thắt lại.

“Anh chỉ xin em một điều…”

Giọng nói nhỏ dần, như tan vào sương đêm:

“Đừng để anh…

phải lạnh thêm lần nào nữa.”

Ngay khoảnh khắc đó, bát hương ngừng rung.

Làn khói tan hẳn.

Chiếc xe lăn bánh đều đều, không còn cảm giác nặng nề như trước.

Chỉ có ông Hùng…

cảm thấy sau lưng mình trống đi một chỗ.

Như thể…

một người vừa ngồi đó rất lâu…

và vừa kịp về nhà.

Về đến quê nhà khi trời gần sáng. Hài cốt người anh trai được đưa vào nhà thờ họ. Đêm đó, ông Hùng không ngủ. Gần canh ba, ông nghe rõ tiếng bước chân rất nhẹ đi quanh sân, rồi tiếng thở dài quen thuộc vang lên bên hiên nhà.

Sáng hôm sau, trên bàn thờ mới lập, bát hương bỗng tự nhiên cháy đỏ, khói cuộn lên đặc quánh, dù không có gió. Riêng gói lương khô đặt trên bàn thờ… đã vơi đi một nửa.

Từ đó về sau, trong họ không ai dám mang sầu riêng hay thứ gì mùi nặng đặt gần bàn thờ liệt sĩ. Và mỗi năm đến ngày giỗ, đêm xuống, nhiều người vẫn nghe văng vẳng đâu đó tiếng hát người lính xưa, trầm buồn, như vọng lên từ cõi âm…

Người anh đã về.

Nhưng linh hồn của một người lính… thì chưa bao giờ thật sự rời khỏi chiến trường.

*(Bài viết có sử dụng sự hỗ trợ chỉnh sửa câu chữ của ChatGPT để tăng tính mạch lạc và hấp dẫn, nhưng KHÔNG thêm bớt bất kỳ chi tiết nào.)

guest
0 Comments
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x