Ba Mẹ Con Gặp Quỷ Trong Trại Gà Gần Nghĩa Trang - Chương 1
Từ quê nghèo Thanh Chương, ba mẹ con bà Thìn dắt díu nhau vào Bình Dương kiếm sống, ôm theo hy vọng mỏng manh về một tương lai đỡ khổ hơn. Bà làm mẹ đơn thân, góa chồng từ năm ba mươi tuổi, một mình nuôi hai đứa con trai – thằng Lực mười tám, thằng Tí mười sáu – bằng đủ nghề từ cấy mướn, rửa bát đến chăn vịt thuê.
Nghe lời người quen, bà xin được chân làm công nhân cho một trang trại gà ở Bình Dương, nơi xa khu dân cư, nằm sát mép một nghĩa trang tư nhân bỏ hoang đã lâu.
Vừa đặt chân tới, bà Thìn đã rợn gáy.
Trang trại được quây bằng tường rào bê tông cao gần hai mét, rêu phong, loang lổ. Phía sau tường, những hàng bia mộ cũ nghiêng ngả, gió thổi qua nghe như tiếng người rên rỉ. Cỏ dại mọc tràn, che mất lối đi. Mùi hôi từ phân gà, từ xác động vật chết, từ ẩm mục của đất nghĩa trang… quện vào nhau tạo thành thứ mùi tanh tưởi, nồng nặc như máu lâu ngày.
Bà Thìn cố nín thở.
Nhà ở công nhân nằm cuối dãy trại, chỉ cách bức tường nghĩa trang chưa đầy mười lăm bước chân. Một căn phòng vuông vức, hẹp, nền xi măng ẩm thấp, vách gỗ đã mục nát nhiều chỗ, giường gỗ kêu cọt kẹt, còn cửa sổ không có rèm – hướng thẳng về phía nghĩa trang đen thẫm mịt mùng.
Đêm đầu tiên. Mưa phùn giăng lưa thưa. Trời không trăng, chỉ có ánh đèn huỳnh quang ngoài sân chập chờn như sắp tắt.
Bà Thìn nằm trên giường. Lực và Tí trải chiếu nằm dưới đất. Mọi người còn đang lạ chỗ, nên chẳng ai ngủ được. Cứ nằm vậy, nghe tiếng dế rả rích, thỉnh thoảng xen lẫn tiếng gà bất ngờ nhảy lồng đập cánh, kêu oang oác – không lý do.
Tầm khoảng mười hai giờ đêm, bà Thìn mở choàng mắt.
Bà muốn ngất. Nhưng cơ thể không cho phép. Bà nấc lên một tiếng, thì bóng người ấy biến mất trong chớp mắt, như chưa từng tồn tại.
Bà ngồi dậy, tay ôm ngực thở dốc. Mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng. Nhìn xuống đất – hai đứa con vẫn ngủ.
Cố tự trấn an. “Do mình mệt quá hoa mắt… chắc do sợ mà tưởng tượng thôi…”
Nhưng sáng hôm sau, bà phát hiện trên tường, ngay chỗ ông ta bay tới đêm qua, có một dấu tay người in hằn – màu đen thẫm như nhựa cây cháy, không thể rửa trôi.
Ngày hôm sau, bà Thìn không nói gì với hai đứa con. Chuyện bà thấy bóng trắng đêm qua, bà sợ nếu kể ra, chúng sẽ bỏ ngang công việc mà bỏ đi, khi đó cả nhà biết lấy gì mà sống.
Nhưng suốt buổi sáng, bà liên tục cảm thấy mình bị ai đó theo dõi. Mỗi khi đi ngang bức tường rào giáp nghĩa trang, bà đều thấy lạnh sống lưng, dù trời nắng chang chang. Có lần bà quay lại bất ngờ – thấy lù lù giữa đám cỏ cao là… một cái bóng thấp thoáng, như người đứng nấp rồi vụt biến mất.
Tối đó, trời không mưa nhưng ẩm ướt đến lạ, như thể đất vừa thấm một cơn máu.
Thằng Tí ngồi chơi điện thoại trên chiếc ghế nhựa gần cửa sổ. Tai đeo tai nghe, tay lướt game, mắt liếc ra ngoài sân chốc chốc. Cửa sổ mở hé để lấy gió, trước mặt là khoảng sân rộng dốc về phía bức tường bê tông, cách chừng 50 mét là nghĩa trang im lìm, đen sẫm dưới ánh đèn bảo vệ lờ mờ.
Đúng 10 giờ 5 phút.
Thằng Tí ngẩng đầu lên – như bị giật dây thần kinh sau gáy. Không hiểu sao nó cảm thấy… có ai đó đang nhìn chằm chằm vào mình từ ngoài kia.
Và đúng thật.
Nó thấy một đứa bé – tầm 5, 6 tuổi – đang đi bộ ngoài sân, ngay sát bức tường rào nghĩa trang.
Đứa bé mặc áo trắng, quần nâu, tóc để mái ngố che một bên mắt, tay ôm theo thứ gì đó như con gấu bông cũ rách. Nó không ngẩng đầu, chỉ lặng lẽ đi… từng bước… từng bước… qua bãi đất trống, ngay trước mặt Tí – nhưng không phát ra bất kỳ tiếng động nào.
Tí tưởng ai đó mang con đến trại chơi, định gọi mẹ thì chợt nhận ra:
Nó đang đi ngược sáng, nhưng không có bóng.
Có tiếng gió lùa rất mạnh qua khe cửa sổ, mặc dù ban nãy trời không gió. Màn cửa bằng bao tải rách phất lên như ai kéo. Rồi bà thấy nó…
Một bóng người đàn ông, trắng toát từ đầu đến chân, bay lơ lửng ngoài cửa sổ.
Ông ta trạc năm mươi tuổi, tóc rối bù, mắt trắng dã không tròng, miệng há như đang gào thét câm lặng. Không có chân – chỉ là một mảng trắng mờ mịt trôi trong không khí.
Tim bà như ngừng đập. Bà há miệng định hét, nhưng cổ họng nghẹn lại, toàn thân đông cứng như bị đóng băng. Ông ta bay vào phòng, lơ lửng ngay đầu giường, áp sát mặt bà. Mùi đất lạnh trộn với tanh máu xộc vào mũi. Ông ta nhìn bà trân trân – hoặc ít nhất là khoảng trống nơi đáng ra phải là đôi mắt đang chiếu thẳng vào mặt bà.
Nó nín thở, mở to mắt nhìn chằm chằm. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Tay run lên, điện thoại rơi “cạch” xuống đất. Nhưng đứa bé vẫn cứ đi.
Cho đến khi… nó dừng lại.
Ngẩng đầu lên.
Và nhìn thẳng vào Tí.
Dưới mái tóc lòa xòa là hai hốc mắt đen ngòm, sâu hút, như thể một con giếng không đáy nằm trong đầu. Miệng nó không cười, nhưng hai bên môi rỉ máu khô, tạo thành một đường cong giả tạo như bị xé da ra để cười.
Tí thét lên, ngã ngửa ra sau, đập đầu vào tường. Khi Lực và bà Thìn chạy tới bật đèn, sân trống không một ai, mà nơi đứa bé từng đứng… chỉ còn vết chân nhỏ in trên nền đất ướt – nhưng vết chân ấy không có ngón.
Tí sốc. Nó ngồi nép trong góc phòng cả đêm không ngủ. Mắt liên tục nhìn ra cửa sổ, tay ôm chặt con dao gọt trái cây.
Còn bà Thìn – sau khi nhìn thấy dấu chân kia – cũng không nói thêm lời nào.
Sau hai đêm liên tiếp xảy ra chuyện lạ, căn phòng nhỏ nơi ba mẹ con trú ngụ bắt đầu ngập mùi âm khí. Gió đêm len vào từ khe vách mục, kéo theo thứ hơi lạnh tanh tưởi như từ dưới đất mới bốc lên. Những con gà trong trại bắt đầu có biểu hiện lạ – kêu la cả đêm, đập cánh loạn xạ, có con chết khô queo mà không rõ nguyên nhân.
Bà Thìn căng thẳng, gầy rộc đi chỉ sau hai ngày. Thằng Tí thì lúc nào cũng như người mất hồn. Duy có thằng Lực – tưởng chừng là đứa mạnh mẽ nhất – lại không ngờ sẽ là người đối mặt với thứ kinh hoàng hơn tất cả.
Đêm thứ ba, trời oi bức bất thường. Căn phòng bí bách, nên Lực quyết định ra nằm ngoài ghế đá gần bếp trại, ngay cạnh lối đi dẫn ra khu nghĩa trang.
Tầm hơn 11 giờ đêm. Cả trang trại đã tắt đèn. Chỉ còn ánh sáng vàng nhạt từ bóng đèn bảo vệ ở cột cuối sân, chiếu le lói xuyên qua đám bụi mù.