LỤC BÌNH TRÔI NGƯỢC - Chương 1
“Trăng không rọi. Mà bóng trăng vẫn lặn lờ trên nước.”Tôi ghé Vạn Khê lúc xế chiều cuối tháng Bảy. Trời âm u như bồ hóng, mây dày nghịt như có người lấy tay mà đè ngang bầu trời. Rạch Mưng Lớn chảy lờ đờ, miệng rạch rộng ngoác như cái họng người chết trôi chưa kịp khép. Hai bên bờ ken chặt những bè lục bình tím bầm, nhìn chẳng khác nào vết bầm gan tím của một oan hồn còn vướng víu cõi trần.
Tôi tên Đăng, phóng viên lang bạt, chuyên lặn lội mấy vùng miệt dưới để viết về mấy chuyện tâm linh, tín ngưỡng dân gian Nam Bộ. Nghe đồn ở đây có lễ cúng rạch kỳ lạ, gắn với một cái miếu hoang giữa bưng – đêm xuống không ai dám gọi tên. Tôi tới để kiếm chuyện viết, ai dè… lại bị chuyện đó dính chặt vô mình.
Chiếc ghe chở tôi lướt chầm chậm trên làn nước đen như dầu hắt. Bác tài là người Khmer già, da sạm đen, tóc bạc như tro rơm, ánh mắt cứ đục ngầu như nước ao cũ. Ổng im lìm suốt đoạn đường, tới khi ghe tới ngã ba rạch mới lên tiếng:
— “Cậu muốn vô Vạn Khê? Đêm nay trăng non đó nghen… mà cái rạch này, đêm nào cũng có bóng trăng.”
Tôi ngó lên trời. Không trăng, không sao. Vậy mà dưới lớp nước đục ngầu kia… vẫn loáng thoáng phản chiếu một vệt sáng như trăng rằm.
Tôi ghé nhà ông Sáu Hòa lúc nhập nhoạng, trời chưa tối hẳn nhưng đã nghe côn trùng rỉ rả. Căn nhà sàn cũ đứng lọt thỏm bên rạch, cột gỗ xiêu vẹo, mái lá rách te tua như từng trải qua giông tố nào dữ lắm. Nhà nằm một mình, trơ trọi, trông buồn muốn rụng ruột.
Ông Sáu – người ta bảo là kẻ sống sót duy nhất sau khi vợ ông, bà Út Nhàn, mất tích không để lại dấu vết. Dân làng kháo nhau bà bị ma dắt – còn ông thì từ ngày đó cứ lầm lũi, không vợ con, tối nào trăng sáng cũng ngồi lặng như tượng bên bến nước.
Tối đầu tiên ở lại, tôi ngồi uống trà với ông. Trà lạt như nước vo gạo, nhưng mùi nhà thì hăng hắc ẩm mốc, ngai ngái như mùi đất ướt pha với nhang tro cũ kỹ. Góc vách gần mé sông, có cái mùng rách treo nghiêng nghiêng, đung đưa dù không gió, nghe lạnh sống lưng.
Ông Sáu ngồi bất động, tay chạm khẽ tách trà. Rồi đột nhiên, ông nhìn thẳng ra rạch mà hỏi:
— “Cậu có tin… có người chết mà chưa đi không? Nó vẫn còn quanh quẩn đó… chờ người thế mạng.”
Tôi nuốt nước miếng, gật gật lấy lệ. Nhưng da gà thì nổi đầy cả lưng.
Đúng khoảnh khắc ông nói xong, từ đâu đó vang lên tiếng ru… khe khẽ, buồn buồn, lạc giọng, như từ lòng đất vọng lên:
“Ầu ơ… con ngủ ngoan, Mẹ đi… rước người sang thế thân…”
Tôi quay phắt lại. Không có ai sau lưng, nhưng bóng đèn dầu bỗng chao nhẹ. Trong chớp mắt, tôi thoáng thấy một cái bóng trắng thấp thoáng ngoài mé nước, rồi biến mất vào đám lục bình.
Tôi chưa kịp hỏi thì ông Sáu khẽ thở dài:
— “Nó không chịu đi. Đêm nào có trăng, nó cũng về đây… đứng đó mà ru, chờ một người chịu thế mạng cho con nó được sinh ra.”
Tôi cố nén cảm giác gai sống lưng, hỏi ông:
— “Là… là vong hả bác? Vong của ai?”
Ông không trả lời liền. Mắt ông nhìn ra xa, nơi rạch nước chảy lặng như tờ, chỉ có lục bình trôi lặng ngược dòng như bị giật ngược về quá khứ.
— “Ngày mai, nếu cậu muốn biết… thì chiều nhớ ra bến rạch, ngay giờ nước đứng. Nhớ mang theo thứ gì có ánh sáng. Nhưng… đừng nhìn thẳng vô nước nếu thấy trăng. Kẻo nó thấy mình trước.”
Đêm đó, tôi không ngủ. Bên ngoài, tiếng nước lách tách dưới sàn như ai đang lội bì bõm. Cây đèn dầu lập lòe, khi mờ khi tỏ. Lâu lâu, tiếng ru ấy lại vọng về, từng tiếng ngân dài, khô như rút từ cổ họng cạn máu:
“Ầu ơ… con đừng khóc, Mẹ về… sinh nốt kiếp người…”
Và tôi biết, mình đã tới đúng nơi… nhưng sai thời.